통하다
tong-ha-da
Lưu thông, thông suốt (vật lý), Hiểu rõ, thông hiểu (ý nghĩa, cảm xúc), Có hiệu lực, có tác dụng, được chấp nhận, Dẫn đến, nối liền với (địa điểm, không gian), Được coi là, được xem như (phổ biến, chung)
Siêu trí nhớ
Cô Thông và anh Hà Tà đã hiểu rõ nhau sau buổi trò chuyện.
Ví dụ thực tế
이 도로는 시내 중심가와 바로 통한다.
그의 진심이 마침내 나에게 통했다.
이런 방식은 더 이상 사회에서 통하지 않는다.
Từ ghép liên quan
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 통하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 통하다 (phát âm là tong-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Lưu thông, thông suốt (vật lý), Hiểu rõ, thông hiểu (ý nghĩa, cảm xúc), Có hiệu lực, có tác dụng, được chấp nhận, Dẫn đến, nối liền với (địa điểm, không gian), Được coi là, được xem như (phổ biến, chung)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 통하다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 도로는 시내 중심가와 바로 통한다. - Nghĩa: undefined