Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

하루

ha-ru

Khoảng thời gian 24 giờ; một ngày, Một ngày cụ thể, thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc đáng nhớ, Cuộc sống hàng ngày; từng ngày

Siêu trí nhớ

Mẹ Hà ru con ngủ suốt một ngày.

Ví dụ thực tế

이번 주말에는 하루 동안 여행을 다녀올 계획이에요.

졸업식 날은 제게 잊을 수 없는 하루가 될 거예요.

새로운 환경에서 하루하루가 도전의 연속입니다.

Từ ghép liên quan

하루아침 - một sớm một chiều하루살이 - côn trùng phù du; cuộc sống phù du하루밤 - một đêm하루이틀 - một hai ngày하루빨리 - càng sớm càng tốt (trạng từ)하루 종일 - cả ngày, suốt ngày하루 아침 - một sớm một chiều하루 쉬다 - nghỉ một ngày

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 하루 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 하루 (phát âm là ha-ru) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Khoảng thời gian 24 giờ; một ngày, Một ngày cụ thể, thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc đáng nhớ, Cuộc sống hàng ngày; từng ngày". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 하루 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 주말에는 하루 동안 여행을 다녀올 계획이에요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 하루 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App