Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

할머니

hal-meo-ni

Bà (mẹ của cha hoặc mẹ), Cụ bà, bà lão (cách gọi tôn kính người phụ nữ lớn tuổi), Lỗi thời, cổ hủ (nghĩa bóng, thường dùng hài hước hoặc phê phán)

Siêu trí nhớ

Bà **Hàn** của tôi rất thích ăn **mơ** và đắp chăn **nỉ**.

Ví dụ thực tế

이번 주말에 할머니가 우리 집에 오실 거예요.

길을 건너는 할머니를 도와드렸어요.

그 옷은 너무 할머니 스타일이라서 안 입을래요.

Từ ghép liên quan

외할머니 - Bà ngoại친할머니 - Bà nội할머니댁 - Nhà bà할머니표 - (Món ăn) do bà làm

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 할머니 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 할머니 (phát âm là hal-meo-ni) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bà (mẹ của cha hoặc mẹ), Cụ bà, bà lão (cách gọi tôn kính người phụ nữ lớn tuổi), Lỗi thời, cổ hủ (nghĩa bóng, thường dùng hài hước hoặc phê phán)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 할머니 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 주말에 할머니가 우리 집에 오실 거예요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 할머니 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App