해결
hae-gyeol
Hành động hoặc kết quả của việc tìm ra lời giải cho một vấn đề, khó khăn, hoặc tranh chấp; sự giải quyết, giải pháp.
Siêu trí nhớ
Khi mùa **hè kêu** gọi, đó là lúc chúng ta cần **giải quyết** mọi vấn đề còn dang dở để có một **giải pháp** hoàn hảo cho kỳ nghỉ.
Ví dụ thực tế
환경 문제의 해결을 위해 국제적인 협력이 필요하다.
문제를 해결하다.
이 문제를 어떻게 해결할까요?
Từ ghép liên quan
해결하다 - giải quyết (làm cho vấn đề được giải quyết)해결되다 - được giải quyết (vấn đề tự nó được giải quyết hoặc do tác động bên ngoài)해결책 - giải pháp해결사 - người giải quyết vấn đề미해결 - chưa giải quyết, chưa được giải quyết해결책 (hae-gyeol-chaek) - giải pháp해결하다 (hae-gyeol-ha-da) - giải quyết문제 해결 (mun-je hae-gyeol) - giải quyết vấn đề
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 해결 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 해결 (phát âm là hae-gyeol) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động hoặc kết quả của việc tìm ra lời giải cho một vấn đề, khó khăn, hoặc tranh chấp; sự giải quyết, giải pháp.". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 해결 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 환경 문제의 해결을 위해 국제적인 협력이 필요하다. - Nghĩa: undefined