Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

현대

hyeon-dae

Thời đại hiện tại, thời hiện đại, Tính hiện đại, sự hiện đại (thường dùng để mô tả đặc điểm)

Siêu trí nhớ

Thời hiện đại luôn phát triển vượt trội, *hơn đê* (hơn đê) cũ kỹ ngày xưa.

Ví dụ thực tế

현대는 빠르게 변화하고 있다.

현대 건축은 기능성을 강조한다.

현대 사회는 복잡합니다.

Từ ghép liên quan

현대인 - người hiện đại현대사 - lịch sử hiện đại현대문학 - văn học hiện đại현대화 - hiện đại hóa현대적 - mang tính hiện đại현대성 - tính hiện đại현대차 (Hyeon-dae-cha) - xe Hyundai현대인 (Hyeon-dae-in) - người hiện đại현대사회 (Hyeon-dae-sa-hoe) - xã hội hiện đại

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 현대 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 현대 (phát âm là hyeon-dae) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thời đại hiện tại, thời hiện đại, Tính hiện đại, sự hiện đại (thường dùng để mô tả đặc điểm)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 현대 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 현대는 빠르게 변화하고 있다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 현대 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App