화나다
hwa-na-da
Tức giận, nổi giận, bực mình
Siêu trí nhớ
Khi cô Hoa này đã tức giận, cô ấy sẽ không nói chuyện với ai.
Ví dụ thực tế
그는 약속을 지키지 않아 친구에게 화가 났어요.
왜 그렇게 화났어요?
저는 거짓말을 하면 정말 화나요.
Từ ghép liên quan
화나게 하다 - làm cho ai đó tức giận화병 - bệnh hỏa (bệnh do tức giận)화풀이 - trút giận화남 - sự tức giận (danh từ)화난 - tức giận (dạng tính từ, ví dụ: 화난 얼굴 - khuôn mặt tức giận)화가 나다: nổi giận, tức giận화를 내다: trút giận, thể hiện sự tức giận
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 화나다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 화나다 (phát âm là hwa-na-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tức giận, nổi giận, bực mình". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 화나다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 약속을 지키지 않아 친구에게 화가 났어요. - Nghĩa: undefined